miệng thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dư luận của thiên hạ, ý kiến đánh giá chung của xã hội: "Miệng thế" là một danh từ chỉ những lời bàn tán, đánh giá, phán xét từ cộng đồng, xã hội. Nó phản ánh quan điểm, thái độ chung của số đông đối với một sự việc, hành vi hay con người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc làm ấy khó tránh khỏi miệng thế. (Hành động đó khó lòng tránh được dư luận, sự đánh giá của mọi người.)
- Anh ta không quan tâm đến miệng thế, cứ sống theo cách mình muốn. (Anh ta không để ý đến ý kiến của thiên hạ, cứ sống theo ý mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"E sợ miệng thế": lo sợ, ngại ngùng trước dư luận, ý kiến của mọi người.
- Cô ấy không dám làm điều khác biệt vì e sợ miệng thế. (Cô ấy không dám hành động khác biệt vì sợ dư luận chê cười.)
"Để cho miệng thế dị nghị": để cho mọi người bàn tán, nghi ngờ, đàm tiếu.
- Hành động mập mờ của anh ta chỉ để cho miệng thế dị nghị. (Hành động không rõ ràng của anh ta chỉ khiến thiên hạ bàn tán, nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dư luận (danh từ): ý kiến, sự đánh giá chung của quần chúng, công chúng về một vấn đề. Đây là từ gần nghĩa và thường dùng trong văn phong hiện đại hơn "miệng thế".
- Dư luận xã hội phản ứng mạnh mẽ về vụ việc.
- Thiên hạ (danh từ): mọi người, công chúng, thế gian. Đây là một thành tố tạo nên cụm từ "miệng thế".
- Lời nói ấy đã truyền đi khắp thiên hạ.
Từ đồng nghĩa
- Công luận: dư luận chung của xã hội (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng).
- Tiếng đời: tiếng nói, lời đánh giá từ cuộc đời, từ mọi người (mang sắc thái văn chương).
Thành ngữ liên quan
"Miệng thế thị phi": dư luận bàn tán đúng sai, phải trái. Cụm này nhấn mạnh khía cạnh phán xét, bình phẩm về mặt đạo đức, lẽ phải của xã hội.
- Sống ở đời khó tránh khỏi miệng thế thị phi. (Sống trên đời khó mà tránh được những lời đàm tiếu phải trái của mọi người.)
"Không sợ miệng thế": không sợ dư luận, ý kiến của người khác. Thể hiện thái độ tự tin, độc lập.
- Muốn thành công lớn, đôi khi phải học cách không sợ miệng thế.
- Dư luận của thiên hạ.